Nghĩa của từ "recreational activity" trong tiếng Việt

"recreational activity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

recreational activity

US /ˌrek.riˈeɪ.ʃə.nəl ækˈtɪv.ə.ti/
UK /ˌrek.riˈeɪ.ʃə.nəl ækˈtɪv.ə.ti/
"recreational activity" picture

Danh từ

hoạt động giải trí, hoạt động thư giãn

an activity done for enjoyment when one is not working

Ví dụ:
Hiking is a popular recreational activity in this region.
Đi bộ đường dài là một hoạt động giải trí phổ biến ở khu vực này.
Many people enjoy fishing as a relaxing recreational activity.
Nhiều người thích câu cá như một hoạt động giải trí thư giãn.